Chuyển đến nội dung
翻修

fānxiū

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sửa chữa lại
  2. tu bổ toàn diện
  3. làm mới lại (nhà cửa, đường sá)

Ví dụ

  1. 这条老街最近正在全面翻修。

    Zhè tiáo lǎojiē zuìjìn zhèngzài quánmiàn fānxiū.Con phố cổ này gần đây đang được tu sửa toàn diện.

  2. 他们打算翻修一下祖传的老房子。

    Tāmen dǎsuàn fānxiū yíxià zǔchuán de lǎofángzi.Họ dự định sửa sang lại ngôi nhà cổ của tổ tiên để lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻修房屋 fānxiū fángwūsửa sang nhà cửa
  • 翻修道路 fānxiū dàolùtu bổ đường sá
  • 全面翻修 quánmiàn fānxiūtu sửa toàn diện
  • 停工翻修 tínggōng fānxiūngừng hoạt động để tu sửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把旧的房屋、道路等拆开或彻底修理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 翻修 + một lần / 一下

sửa chữa, làm mới lại vật gì đó. VD: 把老房翻修一下。– Tu sửa lại ngôi nhà cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
修

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1