Chuyển đến nội dung
耳塞

ěrsāi

Danh từ

Lượng từ: 副、个、对

1Danh từ

  1. nút bịt tai
  2. tai nghe nhét tai

Ví dụ

  1. 睡觉时戴上耳塞可以隔绝噪音。

    Shuìjiào shí dài shàng ěrsāi kěyǐ géjué zàoyīn.Khi ngủ đeo nút bịt tai có thể cách ly tiếng ồn.

  2. 游泳时他习惯戴防水耳塞。

    Yóuyǒng shí tā xíguàn dài fángshuǐ ěrsāi.Khi bơi anh ấy có thói quen đeo nút bịt tai chống nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴耳塞 dài ěrsāiđeo nút tai
  • 隔音耳塞 géyīn ěrsāinút bịt tai chống ồn
  • 一副耳塞 yī fù ěrsāimột đôi nút tai
  • 摘下耳塞 zhāi xià ěrsāitháo nút tai ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

塞在耳孔里用来防噪声、防水或收听声音的小器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴(上) + 耳塞

đeo nút bịt tai hoặc cắm tai nghe. VD: 睡前戴上耳塞。– Đeo nút tai trước khi ngủ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耳
塞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1