1Phó từ
- buộc phải
- không thể không
- đành phải
- không thể không, đành phải
- đành phải, buộc phải, không thể không
- buộc phải, đành phải, không thể không
- đành phải, không thể không
- đành phải, buộc phải
- buộc phải, không thể không
Ví dụ
Yīnwèi xià dàyǔ, yùndònghuì bùdébù tuīchí.
Vì mưa to, đại hội thể thao buộc phải hoãn lại.
Shíjiān tài wǎn le, wǒ bùdébù líkāi.
Muộn quá rồi, tôi buộc phải rời đi thôi.
Miànduì xiànshí, wǒmen bùdébù zuòchū gǎibiàn.
Đối mặt với thực tế, chúng ta không thể không thay đổi.
Tiān tūrán xià dàyǔ, wǒ bùdébù dǎchē huíjiā.
Trời bỗng đổ mưa to, tôi đành phải bắt taxi về nhà.
Wèile gǎnshang zuìhòu yì bān gāotiě, wǒmen bùdébù jiākuài jiǎobù.
Để kịp chuyến tàu cao tốc cuối cùng, chúng tôi đành phải rảo bước nhanh hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
必须;迫切需要。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不得不 + động từ
Biểu thị tình thế bắt buộc, không có lựa chọn nào khác. VD: 我不得不去。– Tôi buộc phải đi.
Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ
Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).
他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.
今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
