1Danh từ
- bữa ăn
- khẩu phần ăn
- chế độ ăn uống
Ví dụ
Hélǐ de shànshí jiégòu yǒulì yú shēntǐ jiànkāng.
Chế độ ăn uống hợp lý có lợi cho sức khỏe cơ thể.
Xuéxiào wèi xuésheng tígōng yíngyǎng jūnhéng de shànshí.
Nhà trường cung cấp các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng cho học sinh.
Píngshí yào zhùyì shànshí dāpèi, duō chī shūcài hé shuǐguǒ.
Bình thường cần chú ý phối hợp bữa ăn, ăn nhiều rau củ và trái cây.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
日常吃的饭菜;饮食。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
注意 / 改善 + 膳食 + 搭配 / 结构
chú ý hoặc cải thiện sự kết hợp, cơ cấu dinh dưỡng của bữa ăn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
