Chuyển đến nội dung
饮食飲食

yǐnshí

Hán Việt: ẨM THỰC

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. ăn uống
  2. ẩm thực

Ví dụ

  1. 健康的饮食对身体非常重要。

    Jiànkāng de yǐnshí duì shēntǐ fēicháng zhòngyào.Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng đối với cơ thể.

  2. 病人的饮食应该清淡一些。

    Bìngrén de yǐnshí yīnggāi qīngdàn yìxiē.Chế độ ăn uống của người bệnh nên thanh đạm một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 饮食习惯 yǐnshí xíguànthói quen ăn uống
  • 饮食文化 yǐnshí wénhuàvăn hóa ẩm thực
  • 健康饮食 jiànkāng yǐnshíăn uống lành mạnh
  • 注意饮食 zhùyì yǐnshíchú ý việc ăn uống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吃喝;吃的和喝的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

饮食 + 清淡/健康/平衡

饮食 kết hợp với tính từ để miêu tả tính chất của chế độ ăn uống. VD: 饮食要清淡。– Ăn uống cần thanh đạm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饮
食

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1