1Động từ
- tự bảo vệ
- tự lo cho bản thân
Ví dụ
Zài wēixiǎn shíkè, rén wǎngwǎng huì běnnéng de zìbǎo.Vào thời khắc nguy hiểm, con người thường tự bảo vệ theo bản năng.
Miànduì jīliè de jìngzhēng, xiǎo gōngsī zhǐ néng xúnqiú zìbǎo.Đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, các công ty nhỏ chỉ đành tìm cách tự bảo vệ mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
保全自己;保护自己不受伤害。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为了 + mục đích, 只能/只得 + 自保
biểu thị trong hoàn cảnh khó khăn chỉ có thể tự bảo toàn bản thân. VD: 为了生存,他只得自保。– Để sinh tồn, anh ấy chỉ đành tự lo cho mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
