1Động từ
- tự học
Ví dụ
Tā de hànyǔ shì zìxué de.
Tiếng Trung của anh ấy là tự học.
Wǒ zài zìxué diànnǎo biānchéng.
Tôi đang tự học lập trình máy tính.
Zìxué xūyào hěn qiáng de zìlǜ nénglì.
Tự học đòi hỏi khả năng tự giác rất cao.
Tā kào zìxué zhǎngwò le liǎng mén wàiyǔ.
Anh ấy dựa vào tự học mà nắm vững hai thứ tiếng nước ngoài.
Tā píngjiè wánqiáng de yìlì zìxué zhǎngwòle duō mén wàiyǔ.
Bằng nghị lực kiên cường, anh ấy đã tự học thông thạo nhiều ngoại ngữ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有老师指导,自己学习。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是自学的
Nhấn mạnh phương thức học tập là tự học chứ không qua trường lớp. VD: 这门技术我是自学的。– Kỹ năng này là do tôi tự học.
自学 + môn học / kỹ năng
Tự học môn học hoặc kỹ năng cụ thể nào đó. VD: 他打算自学法语。– Anh ấy định tự học tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
