Chuyển đến nội dung
自由泳

zìyóuyǒng

Hán Việt: TỰ DO VỊNH

Danh từ

1Danh từ

  1. bơi tự do
  2. kiểu bơi sải

Ví dụ

  1. 在所有泳姿中,自由泳的速度最快。

    Zài suǒyǒu yǒngzī zhōng, zìyóuyǒng de sùdù zuì kuài.Trong tất cả các kiểu bơi, bơi tự do có tốc độ nhanh nhất.

  2. 他获得了男子一百米自由泳的金牌。

    Tā huòdé le nánzǐ yìbǎi mǐ zìyóuyǒng de jīnpái.Anh ấy đã đoạt huy chương vàng cự ly 100m bơi tự do nam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 游自由泳 yóu zìyóuyǒngbơi sải, bơi tự do
  • 男子自由泳 nánzǐ zìyóuyǒngbơi tự do nam
  • 女子自由泳 nǚzǐ zìyóuyǒngbơi tự do nữ
  • 自由泳接力 zìyóuyǒng jiēlìtiếp sức bơi tự do
  • 百米自由泳 bǎimǐ zìyóuyǒng100 mét bơi tự do

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

游泳运动项目之一,运动员可采用任何姿势,通常采用速度最快爬泳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

游 + 自由泳

Bơi theo kiểu tự do (sải). VD: 他自由泳游得非常好。– Anh ấy bơi tự do rất giỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
由
泳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1