Chuyển đến nội dung
取消

qǔxiāo

Hán Việt: THỦ TIÊU

HSK4

1Động từ

  1. hủy bỏ
  2. bãi bỏ
  3. thủ tiêu
  4. hủy, hủy bỏ
  5. hủy bỏ, hủy
  6. hủy, bãi bỏ

Ví dụ

  1. 因为天气恶劣,航班取消了。

    Yīnwèi tiānqì èliè, hángbān qǔxiāo le.

    Vì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.

  2. 会议临时取消了。

    Huìyì línshí qǔxiāo le.

    Cuộc họp tạm thời bị hủy.

  3. 学校取消了这项不合理的规定。

    Xuéxiào qǔxiāo le zhè xiàng bù hélǐ de guīdìng.

    Nhà trường đã bãi bỏ quy định không hợp lý này.

  4. 航班因为大雾取消了。

    Hángbān yīnwèi dàwù qǔxiāo le.

    Chuyến bay đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

  5. 天气太差,飞往北京的航班取消了。

    Tiānqì tài chà, fēi wǎng Běijīng de hángbān qǔxiāo le.

    Thời tiết xấu quá nên chuyến bay đi Bắc Kinh đã bị hủy rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 取消资格 qǔxiāo zīgéhủy tư cách
  • 取消预订 qǔxiāo yùdìnghủy đặt trước
  • 取消比赛 qǔxiāo bǐsàihủy trận đấu
  • 取消计划 qǔxiāo jìhuàhủy kế hoạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使原定的计划、规章、权利等失去效力或停止进行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

取消 + cụm danh từ (kế hoạch/hoạt động/quy định)

bãi bỏ hoặc làm mất hiệu lực của một sự việc đã định trước. VD: 他取消了假期的旅行。– Anh ấy đã hủy chuyến du lịch kỳ nghỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

取
消

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1