Chuyển đến nội dung
航空邮件航空郵件

hángkōngyóujiàn

Hán Việt: HÀNG KHÔNG BƯU KIỆN

Lượng từ: 封、件

1Danh từ

  1. thư/bưu phẩm gửi bằng đường hàng không
  2. thư hàng không

Ví dụ

  1. 请帮我把这封信作为航空邮件寄出。

    Qǐng bāng wǒ bǎ zhè fēng xìn zuòwéi hángkōng yóujiàn jìchū.

    Xin giúp tôi gửi bức thư này dưới dạng thư hàng không.

  2. 航空邮件的速度比普通邮件快得多。

    Hángkōng yóujiàn de sùdù bǐ pǔtōng yóujiàn kuài de duō.

    Bưu kiện hàng không gửi nhanh hơn nhiều so với bưu phẩm thông thường.

  3. 航空邮件的邮费通常会更贵一些。

    Hángkōng yóujiàn de yóufèi tōngcháng huì gèng guì yìxiē.

    Cước phí bưu kiện hàng không thường sẽ đắt hơn một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寄航空邮件 jì hángkōng yóujiàngửi bưu phẩm hàng không
  • 国际航空邮件 guójì hángkōng yóujiànthư hàng không quốc tế
  • 航空邮件资费 hángkōng yóujiàn zīfèicước phí bưu phẩm hàng không
  • 投递航空邮件 tóudì hángkōng yóujiànphát bưu phẩm hàng không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由飞机运送的邮件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 按 + 航空邮件 + 寄 / 发

biểu thị phương thức gửi qua đường bưu phẩm hàng không. VD: 这份文件请用航空邮件寄出。– Tài liệu này xin hãy gửi bằng thư hàng không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

航
空
邮
件

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1