Chuyển đến nội dung
药方藥方

yàofāng

Hán Việt: DƯỢC PHƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. đơn thuốc
  2. bài thuốc
  3. toa thuốc
  4. đơn thuốc, toa thuốc

Ví dụ

  1. 医生给他开了一张药方。

    Yīshēng gěi tā kāi le yī zhāng yàofāng.Bác sĩ đã kê cho anh ấy một đơn thuốc.

  2. 请严格按照药方上的说明服药。

    Qǐng yángé ànzhào yàofāng shang de shuōmíng fúyào.Xin hãy uống thuốc nghiêm túc theo hướng dẫn trên đơn thuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开药方 kāi yàofāngkê đơn thuốc
  • 祖传药方 zǔchuán yàofāngđơn thuốc gia truyền
  • 按药方抓药 àn yàofāng zhuāyàobốc thuốc theo đơn
  • 神秘药方 shénmì yàofāngbài thuốc bí truyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医生开的用药配方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 开药方

Kê đơn/toa thuốc cho người bệnh. VD: 老中医给他开了一张调理胃病的药方。– Vị thầy thuốc Đông y già đã kê cho anh ấy một bài thuốc chữa bệnh dạ dày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

药
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1