Chuyển đến nội dung
融合

rónghé

Hán Việt: DUNG HỢP

HSK6

1Động từ

  1. dung hợp
  2. hòa quyện
  3. hòa hợp
  4. dung hợp, kết hợp, hòa quyện

Ví dụ

  1. 这部作品融合了传统与现代的艺术风格。

    Zhè bù zuòpǐn rónghé le chuántǒng yǔ xiàndài de yìshù fēnggé.

    Tác phẩm này hòa quyện giữa phong cách nghệ thuật truyền thống và hiện đại.

  2. 各民族文化在长期的交流中相互融合。

    Gè mínzú wénhuà zài chángqī de jiāoliú zhōng xiānghù rónghé.

    Văn hóa các dân tộc hòa quyện vào nhau qua quá trình giao lưu lâu dài.

  3. 这家餐馆的特色是将中西料理融合在一起。

    Zhè jiā cānguǎn de tèsè shì jiāng zhōng-xī liàolǐ rónghé zài yìqǐ.

    Điểm đặc sắc của nhà hàng này là dung hợp các món ăn Trung và Tây lại với nhau.

  4. 现代教育技术与传统课堂深度融合。

    Xiàndài jiàoyù jìshù yǔ chuántǒng kètáng shēndù rónghé.

    Công nghệ giáo dục hiện đại kết hợp sâu sắc với lớp học truyền thống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文化融合 wénhuà rónghégiao thoa hòa nhập văn hóa
  • 融合发展 rónghé fāzhǎnphát triển dung hợp
  • 深度融合 shēndù rónghéhòa nhập sâu sắc
  • 相互融合 xiānghù rónghédung hợp lẫn nhau
  • 融合创新 rónghé chuàngxīnhòa trộn đổi mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几种不同的事物合为一体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B + (相互) 融合

A và B hòa quyện, hòa nhập với nhau. VD: 传统手工艺与现代科技完美融合。– Thủ công truyền thống hòa quyện hoàn hảo với công nghệ hiện đại.

把/将 A 与 B + 融合在一起

kết hợp, dung hợp A và B lại làm một. VD: 他把东方哲学与西方心理学融合在一起。– Ông ấy đã dung hợp triết học phương Đông với tâm lý học phương Tây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

融
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1