1Động từ
- dung hợp
- hòa quyện
- hòa hợp
- dung hợp, kết hợp, hòa quyện
Ví dụ
Zhè bù zuòpǐn rónghé le chuántǒng yǔ xiàndài de yìshù fēnggé.
Tác phẩm này hòa quyện giữa phong cách nghệ thuật truyền thống và hiện đại.
Gè mínzú wénhuà zài chángqī de jiāoliú zhōng xiānghù rónghé.
Văn hóa các dân tộc hòa quyện vào nhau qua quá trình giao lưu lâu dài.
Zhè jiā cānguǎn de tèsè shì jiāng zhōng-xī liàolǐ rónghé zài yìqǐ.
Điểm đặc sắc của nhà hàng này là dung hợp các món ăn Trung và Tây lại với nhau.
Xiàndài jiàoyù jìshù yǔ chuántǒng kètáng shēndù rónghé.
Công nghệ giáo dục hiện đại kết hợp sâu sắc với lớp học truyền thống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
几种不同的事物合为一体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B + (相互) 融合
A và B hòa quyện, hòa nhập với nhau. VD: 传统手工艺与现代科技完美融合。– Thủ công truyền thống hòa quyện hoàn hảo với công nghệ hiện đại.
把/将 A 与 B + 融合在一起
kết hợp, dung hợp A và B lại làm một. VD: 他把东方哲学与西方心理学融合在一起。– Ông ấy đã dung hợp triết học phương Đông với tâm lý học phương Tây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
