1Danh từ
- mạch suy nghĩ
- hướng suy nghĩ
- luồng tư duy
- hướng tư duy, mạch suy nghĩ
Ví dụ
Huàn gè sīlù, wèntí kěnéng jiù jiějué le.
Đổi hướng suy nghĩ, vấn đề có lẽ sẽ được giải quyết.
Tūrán de shēngyīn dǎduàn le wǒ de sīlù.
Tiếng động bất ngờ đã cắt đứt mạch suy nghĩ của tôi.
Zhè piān wénzhāng sīlù qīngxī, luóji yánmì.
Bài viết này mạch suy nghĩ rõ ràng, lập luận chặt chẽ.
Zhè táng zàixiàn tǎolùn kè kāikuò le dàjiā de jiětí sīlù.
Tiết thảo luận trực tuyến này đã mở rộng hướng tư duy giải bài tập của mọi người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
思考问题的线索或条理。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
理清 / 调整 + 思路
Biểu thị việc sắp xếp, điều chỉnh lại mạch tư duy hoặc định hướng. VD: 动笔写论文之前,先要理清思路。– Trước khi bắt tay viết luận văn, trước hết phải định hình rõ mạch suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
