Chuyển đến nội dung
西装西裝

xīzhuāng

Hán Việt: TÂY TRANG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. bộ vest
  2. bộ âu phục

Ví dụ

  1. 今天面试,他穿了一身整齐的西装。

    Jīntiān miànshì, tā chuān le yì shēn zhěngqí de xīzhuāng.Hôm nay đi phỏng vấn, anh ấy mặc một bộ vest chỉn chu.

  2. 这套西装非常合身。

    Zhè tào xīzhuāng fēicháng héshēn.Bộ vest này rất vừa vặn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿西装 chuān xīzhuāngmặc vest
  • 一套西装 yí tào xīzhuāngmột bộ vest
  • 西装革履 xīzhuāng-gélǚăn mặc chỉnh tề (áo vest giày da)
  • 西装裤 xīzhuāngkùquần âu, quần tây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西式服装,通常指男子的西服套装。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 西装

Mặc bộ vest / bộ âu phục. VD: 他穿西装看起来很精神。– Anh ấy mặc vest trông rất phong độ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1