Chuyển đến nội dung
西服

xīfú

Hán Việt: TÂY PHỤC

HSK3

1Danh từ

  1. âu phục, com-lê

Ví dụ

  1. 他今天穿着一身西服。

    Tā jīntiān chuānzhe yì shēn xīfú.

    Hôm nay anh ấy mặc một bộ âu phục.

  2. 今天他穿了一套新西服。

    Jīntiān tā chuān le yí tào xīn xīfú.

    Hôm nay anh ấy mặc một bộ com-lê mới.

  3. 上班时需要穿西服。

    Shàngbān shí xūyào chuān xīfú.

    Khi đi làm cần phải mặc âu phục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿西服 chuān xīfúmặc âu phục
  • 一套西服 yí tào xīfúmột bộ com-lê
  • 黑色西服 hēisè xīfúâu phục màu đen
  • 定做西服 dìngzuò xīfúmay đo com-lê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西式服装,多指男子的西装。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + 一套/身 + 西服

Thường kết hợp với lượng từ 套 (tào) hoặc 身 (shēn) để chỉ một bộ com-lê hoàn chỉnh. VD: 他穿了一套帅气的西服。 – Anh ấy mặc một bộ âu phục rất bảnh bao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1