Chuyển đến nội dung
角落

jiǎoluò

Hán Việt: GIÁC LẠC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. góc
  2. xó xỉnh
  3. góc, xó

Ví dụ

  1. 小猫蜷缩在房间的角落里睡着了。

    Xiǎomāo quánsuō zài fángjiān de jiǎoluò lǐ shuìzháo le.Mèo con cuộn tròn ngủ ở góc phòng.

  2. 互联网让信息传递到了世界的每一个角落。

    Hùliánwǎng ràng xìnxī chuándì dào le shìjiè de měi yí gè jiǎoluò.Internet đã đưa thông tin truyền tới từng ngóc ngách của thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各个角落 gègè jiǎoluòkhắp các ngóc ngách
  • 不起眼的角落 bù qǐyǎn de jiǎoluògóc không ai để ý tới
  • 遗忘的角落 yíwàng de jiǎoluògóc khuất bị lãng quên
  • 房间的角落 fángjiān de jiǎoluògóc phòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两面墙壁相交接的地方;借指偏僻不起眼的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/到……的每一个角落

Chỉ sự lan tỏa, có mặt ở khắp mọi nơi, từng xó xỉnh ngóc ngách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

角
落

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1