Chuyển đến nội dung
警告

jǐnggào

Hán Việt: CẢNH CÁO

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. cảnh cáo
  2. nhắc nhở nghiêm khắc
  3. cảnh cáo, nhắc nhở nghiêm khắc

Ví dụ

  1. 警方警告市民注意安全。

    Jǐngfāng jǐnggào shìmín zhùyì ānquán.Cảnh sát cảnh cáo người dân chú ý an toàn.

  2. 老师严厉地警告他不要再迟到了。

    Lǎoshī yánlì de jǐnggào tā bú yào zài chídào le.Giáo viên nghiêm khắc cảnh cáo anh ấy không được đi muộn nữa.

2Danh từ

  1. lời cảnh cáo
  2. hình thức kỷ luật cảnh cáo

Ví dụ

  1. 他因为违反规定受到了警告处分。

    Tā yīnwèi wéifǎn guīdìng shòudào le jǐnggào chǔfèn.Anh ấy bị kỷ luật cảnh cáo vì vi phạm quy định.

  2. 这次罚款是对所有司机的严肃警告。

    Zhè cì fákuǎn shì duì suǒyǒu sījī de yánsù jǐnggào.Lần phạt tiền này là lời cảnh cáo nghiêm khắc đối với tất cả tài xế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发出警告 fāchū jǐnggàođưa ra cảnh báo, phát đi lời cảnh cáo
  • 严厉警告 yánlì jǐnggàocảnh cáo nghiêm khắc
  • 受到警告 shòudào jǐnggàobị cảnh cáo
  • 警告处分 jǐnggào chǔfènkỷ luật cảnh cáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

提醒使警惕;纪律处分的一种。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

警告 + đối tượng + (不要 / 别) + động từ

Cảnh cáo, nhắc nhở ai đó nghiêm khắc về việc làm hoặc không được làm gì. VD: 医生警告他不能再抽烟了。– Bác sĩ cảnh cáo ông ấy không được hút thuốc nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

警
告

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1