Chuyển đến nội dung
计数計數

jìshù

Hán Việt: KẾ SỐ

HSK5

1Động từ

  1. đếm
  2. tính toán số lượng

Ví dụ

  1. 小孩子正在学数数和计数。

    Xiǎoháizi zhèngzài xué shǔshù hé jìshù.

    Đứa bé đang học đếm và tính số lượng.

  2. 机器正在自动计数。

    Jīqì zhèngzài zìdòng jìshù.

    Máy móc đang tự động đếm số lượng.

  3. 请帮我计数一下仓库里的箱子。

    Qǐng bāng wǒ jìshù yíxià cāngkù lǐ de xiāngzi.

    Xin hãy giúp tôi đếm số thùng trong kho.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自动计数 zìdòng jìshùđếm tự động
  • 计数单位 jìshù dānwèiđơn vị đếm
  • 脉冲计数 màichōng jìshùđếm xung
  • 细胞计数 xìbāo jìshùđếm tế bào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算数目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

计数 + tân ngữ

Đếm hoặc ghi nhận số lượng của đối tượng cụ thể. VD: 计数人数 – đếm số người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

计
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “计数” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1