1Động từ
- chúc mừng
Ví dụ
Zhùhè nǐ kǎoshì jígé!
Chúc mừng bạn đã thi đỗ!
Wǒ zhōngxīn zhùhè nǐ qǔdé chénggōng.
Tôi chân thành chúc mừng bạn đã đạt được thành công.
Tā dǎ diànhuà lái zhùhè wǒ de shēngrì.
Anh ấy gọi điện đến chúc mừng sinh nhật tôi.
Zhùhè nǐ qǔdé hǎo chéngjì!
Chúc mừng bạn đạt thành tích tốt!
Zhùhè nǐ kǎo de hǎo chéngjì!
Chúc mừng bạn thi đạt thành tích tốt!
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
庆贺,向人表示祝愿幸福、成功。
Ghi chú: 祝贺 thường dùng chúc mừng cá nhân về thành tích, việc vui; 庆祝 thường dùng cho việc kỷ niệm, ăn mừng của tập thể.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
祝贺 + người + sự việc
Chúc mừng ai đó về điều gì. VD: 祝贺你找到好工作! – Chúc mừng bạn tìm được công việc tốt!
向 + người + 表示祝贺
Bày tỏ lời chúc mừng tới ai đó (trang trọng). VD: 我们向获奖者表示祝贺。 – Chúng tôi gửi lời chúc mừng tới người đoạt giải.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
