1Động từ
- thử
- thử một chút
- thử xem sao
Ví dụ
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, nǐ qù shìyīshì ba.
Bộ quần áo này rất đẹp, bạn đi thử một chút đi.
Suīrán hěn nán, dàn wǒ háishì xiǎng shìyīshì.
Dù rất khó, nhưng tôi vẫn muốn thử xem sao.
Nǐ shìyīshì zhè tái xīn diànnǎo, sùdù hěn kuài.
Bạn thử chiếc máy tính mới này xem, tốc độ rất nhanh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
尝试一下,做做看。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不妨 / 可以 + 试一试
Khuyên ai đó nên thử làm điều gì. VD: 你可以试一试。– Bạn có thể thử xem sao.
试一试 + tân ngữ
Thử một món đồ, phương pháp nào đó. VD: 试一试这个方法。– Thử cách này xem.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
