Chuyển đến nội dung
请柬請柬

qǐngjiǎn

Hán Việt: THỈNH GIẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 张、份

1Danh từ

  1. thiệp mời
  2. giấy mời

Ví dụ

  1. 我已经收到了他们婚礼的请柬。

    Wǒ yǐjīng shōudào le tāmen hūnlǐ de qǐngjiǎn.Tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới của họ rồi.

  2. 请在出发前把请柬发给所有的嘉宾。

    Qǐng zài chūfā qián bǎ qǐngjiǎn fā gěi suǒyǒu de jiābīn.Xin hãy gửi thiệp mời đến tất cả khách quý trước khi khởi hành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发请柬 fā qǐngjiǎnphát thiệp mời
  • 送请柬 sòng qǐngjiǎngửi thiệp mời
  • 结婚请柬 jiéhūn qǐngjiǎnthiệp cưới
  • 精美的请柬 jīngměi de qǐngjiǎnthiệp mời tinh xảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

邀请客人时送去的通知单;请帖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

张 / 份 + 请柬

dùng lượng từ 张 hoặc 份 cho 请柬. VD: 一张结婚请柬 – một tấm thiệp cưới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

请
柬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1