Chuyển đến nội dung
演唱

yǎnchàng

Hán Việt: DIỄN XƯỚNG

Động từ

HSK4Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. hát
  2. biểu diễn ca hát
  3. hát, biểu diễn ca hát

Ví dụ

  1. 她用甜美的歌声演唱了一首老歌。

    Tā yòng tiánměi de gēshēng yǎnchàng le yì shǒu lǎogē.Cô ấy đã thể hiện một bài hát cũ bằng giọng ca ngọt ngào.

  2. 今晚有许多著名歌手登台演唱。

    Jīnwǎn yǒu xǔduō zhùmíng gēshǒu dēngtái yǎnchàng.Tối nay có rất nhiều ca sĩ nổi tiếng lên sân khấu biểu diễn ca hát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 演唱歌曲 yǎnchàng gēqǔhát một bài hát
  • 现场演唱 xiànchǎng yǎnchànghát trực tiếp
  • 登台演唱 dēngtái yǎnchànglên sân khấu biểu diễn hát
  • 演唱会 yǎnchànghuìbuổi hòa nhạc, liveshow

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表演唱歌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

演唱 + 歌曲/一首歌

Biểu diễn hát một ca khúc nào đó. VD: 他演唱了这首经典老歌。– Anh ấy đã hát ca khúc kinh điển này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
唱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1