1Động từ
- chạy thử và hiệu chỉnh
- gỡ lỗi (debug)
- thử nghiệm và điều chỉnh
Ví dụ
Jìshù rényuán zhèngzài tiáoshì xīn ānzhuāng de shèbèi.
Nhân viên kỹ thuật đang chạy thử và hiệu chỉnh thiết bị mới lắp đặt.
Chéngxùyuán huā le yì zhěng tiān shíjiān tiáoshì zhè duàn dàimǎ.
Lập trình viên đã mất cả ngày để gỡ lỗi đoạn mã này.
Xīn xìtǒng zài zhèngshì shàngxiàn qián bìxū jīngguò fǎnfù tiáoshì.
Hệ thống mới trước khi chính thức đưa vào sử dụng phải trải qua quá trình thử nghiệm và hiệu chỉnh nhiều lần.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
试验并调整机械、仪器或程序等使其正常运行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 进行调试
tiến hành thử nghiệm và hiệu chỉnh đối với máy móc, hệ thống, phần mềm. VD: 工程师正在对机器进行调试。– Kỹ sư đang tiến hành hiệu chỉnh máy móc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
