Chuyển đến nội dung
起床

qǐchuáng

Hán Việt: KHỞI SÀNG

Động từ

HSK1

1Động từ

  1. thức dậy
  2. rời giường
  3. ngủ dậy, thức dậy
  4. thức dậy, ngủ dậy

Ví dụ

  1. 我每天六点起床。

    Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.

  2. 我每天早上六点起床。

    Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.Mỗi ngày tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 早点起床 zǎodiǎn qǐchuángdậy sớm một chút
  • 不想起床 bù xiǎng qǐchuángkhông muốn dậy
  • 起来床 qǐ lai chuángthức dậy (dạng phân tách)
  • 起床时间 qǐchuáng shíjiāngiờ thức dậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

睡醒后离开床铺。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

thời gian + 起床

Đặt mốc thời gian trước 起床 để biểu thị lúc thức dậy. VD: 你几点起床?– Mấy giờ bạn thức dậy?

起 + 得/不 + 来床

起床 là động từ ly hợp, có thể chèn 得/不 vào giữa để làm bổ ngữ khả năng. VD: 我起不来床。– Tôi không dậy nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
床

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1