Chuyển đến nội dung
过于過於

guòyú

Hán Việt: QUÁ VU

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. quá
  2. quá mức

Ví dụ

  1. 你不要对这件事情过于担心。

    Nǐ bú yào duì zhè jiàn shìqing guòyú dānxīn.Bạn không nên quá lo lắng về chuyện này.

  2. 他说话过于直接,常常得罪人。

    Tā shuōhuà guòyú zhíjiē, chángcháng dézuì rén.Anh ấy nói năng quá thẳng thừng, thường hay đắc tội người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过于紧张 guòyú jǐnzhāngquá căng thẳng
  • 过于敏感 guòyú mǐngǎnquá nhạy cảm
  • 过于自信 guòyú zìxìnquá tự tin
  • 过于严格 guòyú yángéquá nghiêm khắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度太甚,相当于“太”、“过分”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过于 + tính từ / tâm lý động từ

Chỉ mức độ vượt quá giới hạn bình thường, thường mang sắc thái không tốt. VD: 过于骄傲 – quá kiêu ngạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

过
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1