Chuyển đến nội dung
运动员運動員

yùndòngyuán

Hán Việt: VẬN ĐỘNG VIÊN

Danh từ

HSK3Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. vận động viên

Ví dụ

  1. 他是一名优秀的游泳运动员。

    Tā shì yì míng yōuxiù de yóuyǒng yùndòngyuán.Anh ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.

  2. 运动员们正在操场上训练。

    Yùndòngyuánmen zhèngzài cāochǎng shang xùnliàn.Các vận động viên đang tập luyện trên sân vận động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专业运动员 zhuānyè yùndòngyuánvận động viên chuyên nghiệp
  • 足球运动员 zúqiú yùndòngyuánvận động viên bóng đá
  • 一名运动员 yì míng yùndòngyuánmột vận động viên
  • 优秀运动员 yōuxiù yùndòngyuánvận động viên ưu tú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经常参加体育运动训练和比赛的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 + 运动员

trở thành vận động viên. VD: 他想成为职业运动员。– Cậu ấy muốn trở thành vận động viên chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

运
动
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1