Chuyển đến nội dung
棒球

bàngqiú

Hán Việt: BỔNG CẦU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、个

1Danh từ

  1. bóng chày

Ví dụ

  1. 他在大学时经常打棒球。

    Tā zài dàxué shí jīngcháng dǎ bàngqiú.Hồi đại học anh ấy thường chơi bóng chày.

  2. 棒球是一项非常讲究团队合作的运动。

    Bàngqiú shì yí xiàng fēicháng jiǎngjiu tuánduì hézuò de yùndòng.Bóng chày là môn thể thao rất coi trọng tinh thần đồng đội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打棒球 dǎ bàngqiúchơi bóng chày
  • 棒球比赛 bàngqiú bǐsàitrận đấu bóng chày
  • 棒球手套 bàngqiú shǒutàogăng tay bóng chày
  • 棒球帽 bàngqiú màomũ bóng chày
  • 棒球队 bàngqiú duìđội bóng chày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种球类运动,由两队轮流攻守,用棒击球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 棒球

Dùng động từ 打 kết hợp với 棒球 để diễn đạt hành động thi đấu, chơi môn bóng chày. VD: 我弟弟很喜欢打棒球。 – Em trai tôi rất thích chơi bóng chày.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

棒
球

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1