Chuyển đến nội dung
良心

liángxīn

Hán Việt: LƯƠNG TÂM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 颗

1Danh từ

  1. lương tâm

Ví dụ

  1. 做人要凭良心。

    Zuòrén yào píng liángxīn.Làm người phải dựa vào lương tâm.

  2. 做出这种害人的事,他难道不感到良心不安吗?

    Zuòchū zhè zhǒng hài rén de shì, tā nándào bù gǎndào liángxīn bù'ān ma?Làm ra chuyện hại người như vậy, lẽ nào anh ta không thấy cắn rứt lương tâm sao?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凭良心 píng liángxīndựa vào lương tâm
  • 良心不安 liángxīn bù'āncắn rứt lương tâm
  • 昧着良心 mèizhe liángxīntrái với lương tâm
  • 良心发现 liángxīn fāxiànlương tâm thức tỉnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人心中辨别是非、善恶并指导行为的道德意识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

昧着良心 + 做事/说话

Làm trái với lương tâm, cố tình làm điều xấu dù biết sai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

良
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1