Chuyển đến nội dung
道德

dàodé

Hán Việt: ĐẠO ĐỨC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. đạo đức

Ví dụ

  1. 遵守公共秩序是每个人都应该具备的道德品质。

    Zūnshǒu gōnggòng zhìxù shì měi ge rén dōu yīnggāi jùbèi de dàodé pǐnzhì.Tuân thủ trật tự công cộng là phẩm chất đạo đức mà mỗi người nên có.

  2. 他的行为违背了职业道德。

    Tā de xíngwéi wéibèi le zhíyè dàodé.Hành vi của anh ấy đã vi phạm đạo đức nghề nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 职业道德 zhíyè dàodéđạo đức nghề nghiệp
  • 道德品质 dàodé pǐnzhìphẩm chất đạo đức
  • 违背道德 wéibèi dàodétrái với đạo đức
  • 道德规范 dàodé guīfànchuẩn mực đạo đức
  • 道德观念 dàodé guānniànquan niệm đạo đức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

社会意识形态之一,依靠社会舆论、传统习惯和内心信念来调节人与人之间关系的准则总和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

符合 / 违背 + 道德

Phù hợp / vi phạm đạo đức. VD: 这种做法违背了道德。– Cách làm này trái với đạo đức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

道
德

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “道德” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1