Chuyển đến nội dung
遛

liù

Hán Việt: LỰU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dắt (chó, chim...) đi dạo
  2. đi dạo
  3. dạo chơi

Ví dụ

  1. 爷爷每天早晨都去公园遛鸟。

    Yéye měitiān zǎochén dōu qù gōngyuán liù niǎo.Ông nội mỗi sáng đều ra công viên dắt chim đi dạo.

  2. 晚饭后我们常常出去遛弯儿。

    Wǎnfàn hòu wǒmen chángcháng chūqù liùwānr.Sau bữa tối chúng tôi thường ra ngoài đi dạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遛弯儿 liùwānrđi dạo mát, tản bộ
  • 遛狗 liù gǒudắt chó đi dạo
  • 遛鸟 liù niǎomang lồng chim đi dạo
  • 遛马 liù mǎdắt ngựa đi dạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

慢慢地走;牵引牲畜或带着鸟等动物散步。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + công viên/địa điểm + 遛 + danh từ (chó/chim)

Đưa vật nuôi đến địa điểm nào đó để dạo mát vận động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1