Chuyển đến nội dung
邪衺 / 邪

xié

Hán Việt: TÀ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tà
  2. không chính đính
  3. tà đạo
  4. kỳ lạ
  5. quái gở
  6. bất thường

Ví dụ

  1. 我们要走正道,不能走邪路。

    Wǒmen yào zǒu zhèngdào, bù néng zǒu xiélù.Chúng ta phải đi đường chính, không thể đi vào con đường tà đạo.

  2. 这事真邪,刚说曹操曹操就到了。

    Zhè shì zhēn xié, gāng shuō Cáocāo Cáocāo jiù dào le.Chuyện này lạ thật, vừa nhắc Tào Tháo là Tào Tháo tới liền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 邪门 xiéménkỳ quặc, quái dị
  • 邪念 xiéniàntà niệm, ý nghĩ xấu xa
  • 邪气 xiéqìtà khí, thói hư tật xấu
  • 改邪归正 gǎixiéguīzhèngcải tà quy chính
  • 邪路 xiélùcon đường tà đạo
  • 邪教 xiéjiàotà đạo, tà giáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不正当,不正派;迷信认为的鬼神作祟或反常怪异的事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

走邪路 / 入邪途

Đi vào con đường sai trái, tà ác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “邪” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1