Chuyển đến nội dung
金币金幣

jīnbì

Hán Việt: KIM TỆ

Danh từ

Lượng từ: 枚、个

1Danh từ

  1. tiền vàng
  2. đồng tiền bằng vàng

Ví dụ

  1. 考古学家在古墓中发现了大量金币。

    Kǎogǔxuéjiā zài gǔmù zhōng fāxiàn le dàliàng jīnbì.Các nhà khảo cổ đã phát hiện lượng lớn đồng tiền vàng trong ngôi mộ cổ.

  2. 他喜欢收集各个历史时期的金币。

    Tā xǐhuan shǒují gè ge lìshǐ shíqī de jīnbì.Anh ấy thích sưu tập đồng tiền vàng qua các thời kỳ lịch sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚金币 yì méi jīnbìmột đồng tiền vàng
  • 收集金币 shǒují jīnbìsưu tập tiền vàng
  • 古代金币 gǔdài jīnbìtiền vàng cổ
  • 纪念金币 jìniàn jīnbìtiền vàng kỷ niệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用黄金铸造的货币。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

枚 / 个 + 金币

Lượng từ chuẩn của 金币 là 枚 (văn viết, trang trọng) hoặc 个 (thông dụng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

金
币

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1