Chuyển đến nội dung
销量銷量

xiāoliàng

Hán Việt: TIÊU LƯỢNG

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. lượng tiêu thụ
  2. doanh số

Ví dụ

  1. 这款新产品的销量非常好。

    Zhè kuǎn xīn chǎnpǐn de xiāoliàng fēicháng hǎo.Lượng tiêu thụ của sản phẩm mới này rất tốt.

  2. 受季节影响,冬装的销量开始下降了。

    Shòu jìjié yǐngxiǎng, dōngzhuāng de xiāoliàng kāishǐ xiàjiàng le.Do ảnh hưởng theo mùa, lượng tiêu thụ quần áo mùa đông bắt đầu giảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 增加销量 zēngjiā xiāoliàngtăng lượng tiêu thụ
  • 提高销量 tígāo xiāoliàngnâng cao doanh số
  • 销量领先 xiāoliàng lǐngxiāndẫn đầu về doanh số
  • 销售量 xiāoshòuliàngsản lượng bán ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

销售的数量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

销量 + 增加 / 下降 / 增长

Diễn đạt lượng bán ra tăng lên hoặc giảm sút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

销
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1