1Tính từ
- bình tĩnh
- trấn tĩnh
- điềm tĩnh
Ví dụ
Miànduì tūfā huǒzāi, tā biǎoxiàn de shífēn zhèndìng.
Đối mặt với vụ hỏa hoạn bất ngờ, anh ấy tỏ ra vô cùng bình tĩnh.
Tā shēn xī le yì kǒuqì, jǐnliàng ràng zìjǐ bǎochí zhèndìng.
Cô ấy hít sâu một hơi, cố gắng giữ cho bản thân được bình tĩnh.
Jīzhǎng zhèndìng de zhǐhuī huàjiě le fēijī shang de wēijī.
Sự chỉ huy bình tĩnh của cơ trưởng đã hóa giải cuộc khủng hoảng trên máy bay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遇到紧急情况时不慌不乱;沉着。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保持 + 镇定
giữ thái độ bình tĩnh, điềm tĩnh trước tình huống bất ngờ. VD: 遇到危险时要保持镇定。– Khi gặp nguy hiểm phải giữ bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
