Chuyển đến nội dung
闪光灯閃光燈

shǎnguāngdēng

Hán Việt: THIỂM QUANG ĐĂNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、盏

1Danh từ

  1. đèn flash
  2. đèn chớp

Ví dụ

  1. 拍照时请关掉闪光灯。

    Pāizhào shí qǐng guāndiào shǎnguāngdēng.Khi chụp ảnh xin vui lòng tắt đèn flash.

  2. 展厅里禁止使用闪光灯。

    Zhǎntīng lǐ jìnzhǐ shǐyòng shǎnguāngdēng.Trong phòng triển lãm cấm sử dụng đèn flash.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开闪光灯 kāi shǎnguāngdēngbật đèn flash
  • 关闪光灯 guān shǎnguāngdēngtắt đèn flash
  • 内置闪光灯 nèizhì shǎnguāngdēngđèn flash tích hợp
  • 外置闪光灯 wàizhì shǎnguāngdēngđèn flash rời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

摄影时用来瞬间发出强光的照明装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 使用 + 闪光灯 + 拍照

Dùng đèn flash để chụp ảnh. VD: 博物馆里不能使用闪光灯拍照。– Trong bảo tàng không được dùng đèn flash chụp ảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闪
光
灯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1