Chuyển đến nội dung
防弹衣防彈衣

fángdànyī

Hán Việt: PHÒNG ĐẠN Y

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. áo chống đạn

Ví dụ

  1. 警察出警前都穿上了防弹衣。

    Jǐngchá chūjǐng qián dōu chuān shàng le fángdànyī.Cảnh sát trước khi xuất kích đều đã mặc áo chống đạn.

  2. 这件防弹衣救了他的一条命。

    Zhè jiàn fángdànyī jiù le tā de yì tiáo mìng.Chiếc áo chống đạn này đã cứu sống anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿防弹衣 chuān fángdànyīmặc áo chống đạn
  • 一件防弹衣 yí jiàn fángdànyīmột chiếc áo chống đạn
  • 脱下防弹衣 tuō xià fángdànyīcởi áo chống đạn
  • 轻型防弹衣 qīngxíng fángdànyīáo chống đạn loại nhẹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能吸收和耗散弹头、弹片能量,阻止穿透,有效保护人体的防护服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿上/脱下 + 防弹衣

mặc vào hoặc cởi áo chống đạn. VD: 任务很危险,快穿上防弹衣。– Nhiệm vụ rất nguy hiểm, mau mặc áo chống đạn vào.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

防
弹
衣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1