Chuyển đến nội dung
附属附屬

fùshǔ

Hán Việt: PHỤ THUỘC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. trực thuộc
  2. phụ thuộc
  3. kèm theo

Ví dụ

  1. 这是我们大学的附属医院。

    Zhè shì wǒmen dàxué de fùshǔ yīyuàn.Đây là bệnh viện trực thuộc trường đại học của chúng tôi.

  2. 这栋主楼旁边有一栋附属建筑物。

    Zhè dòng zhǔlóu pángbiān yǒu yí dòng fùshǔ jiànzhùwù.Bên cạnh tòa nhà chính có một công trình phụ kèm theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 附属医院 fùshǔ yīyuànbệnh viện trực thuộc
  • 附属中学 fùshǔ zhōngxuétrường trung học trực thuộc (trường phụ thuộc)
  • 附属设施 fùshǔ shèshīcông trình phụ/tiện ích kèm theo
  • 附属建筑 fùshǔ jiànzhùkiến trúc phụ thuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依附归属,指从属于某一主体事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的附属 + danh từ

A là cơ sở/vật trực thuộc của B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
属

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “附属” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1