Chuyển đến nội dung
院子

yuànzi

Hán Việt: VIỆN TỬ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、所

1Danh từ

  1. sân
  2. khoảng sân
  3. vườn có rào quanh
  4. sân, vườn sân

Ví dụ

  1. 我家院子里种了许多花。

    Wǒ jiā yuànzi lǐ zhòngle xǔduō huā.Trong sân nhà tôi trồng rất nhiều hoa.

  2. 孩子们在院子里高兴地玩游戏。

    Háizimen zài yuànzi li gāoxìng de wán yóuxì.Bọn trẻ vui vẻ chơi trò chơi ở ngoài sân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大院子 dà yuànzisân rộng
  • 打扫院子 dǎsǎo yuànziquét sân
  • 院子里 yuànzi litrong sân
  • 小院子 xiǎo yuànzisân nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋前后用墙或栅栏围起来的空地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 院子 + 里 + động từ

Biểu thị hành động diễn ra trong sân. VD: 狗在院子里跑来跑去。– Con chó chạy đi chạy lại trong sân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

院
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1