Chuyển đến nội dung
雨伞雨傘

yǔsǎn

Hán Việt: VŨ TẢN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. cái ô, cái dù

Ví dụ

  1. 今天下雨,带一把雨伞吧。

    Jīntiān xià yǔ, dài yì bǎ yǔsǎn ba.Hôm nay trời mưa, mang một chiếc ô đi nhé.

  2. 我的雨伞落在出租车上了。

    Wǒ de yǔsǎn là zài chūzūchē shang le.Ô của tôi bị bỏ quên trên xe taxi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把雨伞 yì bǎ yǔsǎnmột chiếc ô
  • 打雨伞 dǎ yǔsǎnche ô
  • 带雨伞 dài yǔsǎnmang theo ô
  • 借雨伞 jiè yǔsǎnmượn ô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遮雨的伞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一把 + 雨伞

Lượng từ chuẩn cho 雨伞 là 把. VD: 我有一把红色的雨伞。– Tôi có một chiếc ô màu đỏ.

打 + 雨伞

Động từ dùng với ô là 打 (che/cầm ô). VD: 他打着雨伞走在路上。– Anh ấy che ô đi trên đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雨
伞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1