1Động từ
- bán lẻ
Ví dụ
Zhè jiā shāngdiàn zhǐ pīfā, bù língshòu.
Cửa hàng này chỉ bán buôn, không bán lẻ.
Zhè jiā shāngdiàn jì zuò pīfā, yě zuò língshòu.
Cửa hàng này vừa bán buôn, vừa bán lẻ.
Zhèxiē yǒujī shuǐguǒ zài pǔtōng chāoshì língshòu.
Những loại trái cây hữu cơ này được bán lẻ ở các siêu thị bình thường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
零星售出,商品直接卖给消费者的销售方式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
零售价(格) / 零售商 / 零售业
Đóng vai trò định ngữ trước danh từ để chỉ giá cả, nhà cung ứng hoặc ngành hàng bán lẻ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “零售” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
