Chuyển đến nội dung
音乐家音樂家

yīnyuèjiā

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. nhạc sĩ
  2. nhà soạn nhạc
  3. nghệ sĩ âm nhạc

Ví dụ

  1. 贝多芬是一位伟大的音乐家。

    Bèiduōfēn shì yī wèi wěidà de yīnyuèjiā.Beethoven là một nhà soạn nhạc vĩ đại.

  2. 从小他就梦想成为一名音乐家。

    Cóngxiǎo tā jiù mèngxiǎng chéngwéi yī míng yīnyuèjiā.Từ nhỏ cậu ấy đã mơ ước trở thành một nhạc sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名的音乐家 zhùmíng de yīnyuèjiānhà soạn nhạc nổi tiếng
  • 成为音乐家 chéngwéi yīnyuèjiātrở thành nhạc sĩ
  • 青年音乐家 qīngnián yīnyuèjiānghệ sĩ âm nhạc trẻ
  • 民间音乐家 mínjiān yīnyuèjiānghệ sĩ âm nhạc dân gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在音乐创作、演奏或理论方面有较高成就的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为/当 + 音乐家

Trở thành / làm nhạc sĩ, nghệ sĩ âm nhạc. VD: 他的理想是当音乐家。– Ước mơ của anh ấy là làm nhạc sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

音
乐
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1