Chuyển đến nội dung
顶尖頂尖

dǐngjiān

Hán Việt: ĐÍNH TIÊM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hàng đầu
  2. xuất sắc nhất
  3. tiên tiến nhất

Ví dụ

  1. 他是顶尖的科学家。

    Tā shì dǐngjiān de kēxuéjiā.Ông ấy là một nhà khoa học hàng đầu.

  2. 这所大学汇集了全国最顶尖的人才。

    Zhè suǒ dàxué huìjí le quánguó zuì dǐngjiān de réncái.Trường đại học này quy tụ những nhân tài xuất sắc nhất cả nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顶尖人才 dǐngjiān réncáinhân tài hàng đầu
  • 顶尖技术 dǐngjiān jìshùcông nghệ tiên tiến nhất
  • 顶尖大学 dǐngjiān dàxuétrường đại học hàng đầu
  • 顶尖高手 dǐngjiān gāoshǒucao thủ xuất sắc nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

达到最高水平的;最优秀的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顶尖 + (的) + danh từ

Thường làm định ngữ để chỉ đối tượng đạt đến đỉnh cao hoặc trình độ xuất sắc nhất trong một lĩnh vực. VD: 顶尖的技术团队 – Đội ngũ kỹ thuật đỉnh cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顶
尖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1