1Tính từ
- siêu cấp
- cực kỳ
- hàng đầu
Ví dụ
Tā shì yí gè chāojí qiúmí.
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
Zhè jiā gōngsī yōngyǒu chāojí qiángdà de jìshù tuánduì.
Công ty này sở hữu đội ngũ kỹ thuật siêu mạnh.
Tā zài bǐsài zhōng fāhuī le chāojí shuǐpíng.
Anh ấy đã thể hiện một phong độ siêu đẳng trong trận đấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
超过一般等级的;极高的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
超级 + danh từ / tính từ
Làm định ngữ biểu thị đẳng cấp vượt trội hoặc làm phó từ khẩu ngữ mang nghĩa 'vô cùng'. VD: 超级喜欢 – Vô cùng thích.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “超级” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
