Chuyển đến nội dung
日程

rìchéng

Hán Việt: NHẬT TRÌNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lịch trình
  2. chương trình làm việc

Ví dụ

  1. 今天的日程安排得非常满。

    Jīntiān de rìchéng ānpái de fēicháng mǎn.Lịch trình hôm nay được sắp xếp rất kín.

  2. 请查看一下会议的具体日程。

    Qǐng chákàn yíxià huìyì de jùtǐ rìchéng.Xin vui lòng xem qua chương trình cụ thể của hội nghị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 日程安排 rìchéng ānpáisắp xếp lịch trình
  • 提上日程 tí shàng rìchéngđưa vào kế hoạch/nghị trình
  • 会议日程 huìyì rìchéngchương trình hội nghị
  • 紧凑的日程 jǐncòu de rìchénglịch trình bận rộn/dày đặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按日安排的行动或工作进度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……提上日程 / 提到日程上

đưa một vấn đề hoặc công việc nào đó vào kế hoạch cần thực hiện sớm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

日
程

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1