Chuyển đến nội dung
前额前額

qiáné

Hán Việt: TIỀN NGẠCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. trán
  2. phần trán

Ví dụ

  1. 母亲用手摸了摸孩子的年轻前额,看看发不发烧。

    Mǔqīn yòng shǒu mō le mō háizi de qián'é, kànkan fā bù fāshāo.Người mẹ lấy tay sờ trán đứa trẻ xem có bị sốt không.

  2. 他累得满头大汗,汗珠从前额滑落下来。

    Tā lèi de mǎntóu dàhàn, hànzhū cóng qián'é huáluò xiàlái.Anh ấy mệt đến vã mồ hôi hột, từng giọt mồ hôi lăn xuống từ trán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抚摸前额 fǔmō qián'évuốt trán
  • 前额冒汗 qián'é màohàntrán toát mồ hôi
  • 宽阔的前额 kuānkuò de qián'évầng trán rộng
  • 前额骨 qián'égǔxương trán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人脸眉毛以上、头发以下的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 从 + 前额 + động từ

Chỉ vị trí hoặc phương hướng tác động liên quan đến trán. VD: 汗水从前额流下来。– Mồ hôi chảy xuống từ trán.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
额

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1