1Danh từ
- bánh
- bánh nướng
- bánh dẹp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
扁圆形的面制食品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一张 + 饼
Lượng từ phổ biến nhất của bánh dẹt mỏng là 张. VD: 我买了两张大饼。– Tôi đã mua hai chiếc bánh dẹt lớn.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “饼” 6
- 饼干bǐnggān BÍNH KIỀNbánh quyHSK4
- 月饼yuèbing NGUYỆT BÍNHbánh trung thuHSK4
- 馅饼xiànbǐng HÃM BÍNHbánh bao nướng/rán có nhân; bánh nhân thịt rau; món hời bất ngờ (nghĩa bóng)HSK5
- 铁饼tiěbǐng THIẾT BÍNHđĩa ném (dụng cụ thể thao); môn ném đĩaHSK6
- 玉米饼yùmǐbǐng NGỌC MỄ BÍNHbánh ngô; bánh bắp
- 苹果馅饼píngguǒxiànbǐng BÌNH QUẢ HÃM BÍNHbánh nướng nhân táo; bánh kẹp nhân táo
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
