Chuyển đến nội dung
饼餅

bǐng

Hán Việt: BÍNH

HSK5Lượng từ: 块、个、张

1Danh từ

  1. bánh
  2. bánh nướng
  3. bánh dẹp

Ví dụ

  1. 今天早上我吃了一张煎饼。

    Jīntiān zǎoshang wǒ chī le yì zhāng jiānbing.

    Sáng nay tôi đã ăn một chiếc bánh kếp.

  2. 中秋节大家都要吃月饼。

    Zhōngqiūjié dàjiā dōu yào chī yuèbǐng.

    Tết Trung thu mọi người đều ăn bánh trung thu.

  3. 妈妈烙的葱油饼特别香。

    Māma lào de cōngyóubǐng tèbié xiāng.

    Bánh hành mẹ nướng thơm nức mũi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张饼 yì zhāng bǐngmột chiếc bánh (dẹp)
  • 吃饼 chī bǐngăn bánh
  • 做饼 zuò bǐnglàm bánh
  • 烙饼 lào bǐngnướng/rán bánh dẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扁圆形的面制食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一张 + 饼

Lượng từ phổ biến nhất của bánh dẹt mỏng là 张. VD: 我买了两张大饼。– Tôi đã mua hai chiếc bánh dẹt lớn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “饼” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1