Chuyển đến nội dung
马厩馬廄

mǎjiù

Hán Việt: MÃ CỨU

Danh từ

Lượng từ: 座、间

1Danh từ

  1. chuồng ngựa

Ví dụ

  1. 工人们每天都会打扫马厩。

    Gōngrénmen měitiān dōuhuì dǎsǎo mǎjiù.Các công nhân ngày nào cũng dọn dẹp chuồng ngựa.

  2. 他把奔跑回来的马牵回了马厩。

    Tā bǎ bēnpǎo huílái de mǎ qiān huí le mǎjiù.Anh ấy dắt con ngựa chạy về chuồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打扫马厩 dǎsǎo mǎjiùdọn dẹp chuồng ngựa
  • 牵进马厩 qiān jìn mǎjiùdắt vào chuồng ngựa
  • 一座马厩 yí zuò mǎjiùmột cái chuồng ngựa
  • 清理马厩 qīnglǐ mǎjiùthu dọn chuồng ngựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

饲养马匹的房屋或棚舍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 马 + 牵进/出 + 马厩

dắt ngựa vào/ra chuồng. VD: 他把马牵进了马厩。– Anh ấy dắt ngựa vào chuồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
厩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1