Chuyển đến nội dung
驴子驢子

lǘzi

Hán Việt: LƯ TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 头、匹

1Danh từ

  1. con lừa

Ví dụ

  1. 那头驴子正在拉磨。

    Nà tóu lǘzi zhèngzài lāmò.Con lừa đó đang kéo cối xay.

  2. 农夫牵着一头驴子进了城。

    Nóngfū qiānzhe yì tóu lǘzi jìn le chéng.Bác nông dân dắt một con lừa vào thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头驴子 yì tóu lǘzimột con lừa
  • 骑驴子 qí lǘzicưỡi lừa
  • 赶驴子 gǎn lǘzilùa lừa, đuổi lừa
  • 倔驴子 juè lǘzicon lừa bướng bỉnh (ví người cứng đầu)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,像马,体型比马小,耳朵长,尾巴末端有毛。多用作役畜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 (头/匹) + 驴子

Lượng từ dùng cho lừa thường là 头 (hoặc 匹). VD: 门外栓着一头驴子。– Ngoài cửa buộc một con lừa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驴
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1