1Danh từ
- tài xế
- người lái xe
- phi công
- hoa tiêu
Ví dụ
Wèile dàjiā de ānquán, jiàshǐyuán kāichē shí yánjìn jiē dǎ diànhuà.Vì sự an toàn của mọi người, tài xế bị nghiêm cấm nghe gọi điện thoại khi đang lái xe.
Tā shì yì míng yǒu zhe shí nián jiàshǐ jīngyàn de lǎo jiàshǐyuán.Anh ấy là một tài xế kỳ cựu với mười năm kinh nghiệm lái xe.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
操纵车、船、飞机等交通工具行驶的操作人员。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
作为 + 一名 + 驾驶员
Biểu thị vai trò người lái xe cần có trách nhiệm gì. VD: 作为一名驾驶员,必须严格遵守交规。 – Là một người lái xe, phải nghiêm chỉnh chấp hành luật giao thông.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
