1Danh từ
- tàu cao tốc
- đường sắt cao tốc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
高速铁路的简称,也指高速动车组列车。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坐 / 乘 + 高铁 + 去 / 到 + địa điểm
Đi tàu cao tốc đến một địa điểm nào đó. VD: 我坐高铁去上海出差。– Tôi đi tàu cao tốc đến Thượng Hải công tác.
越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
Biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái thay đổi, tăng tiến dần theo thời gian (càng ngày càng...). Phía sau "越来越" không được thêm các phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "特别".
坐高铁的人越来越多了。 – Người đi tàu cao tốc ngày càng đông.
天气越来越冷了,出门要穿大衣。 – Trời càng ngày càng lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
